bịa đặt
発音
北部
/ɓḭʔə˨˩ ɗa̰ʔt˨˩/
中部
/ɓḭə˨˨ ɗa̰k˨˨/
南部
/ɓiə˨˩˨ ɗak˨˩˨/
音声
でっち上げる enfabricate
動詞
でっち上げる
fabricate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
でっち上げる
基本動詞
他者を欺く目的で、嘘の事実や話をでっち上げること。
vi Đừng bịa đặt những câu chuyện không có thật để lừa dối người khác.
ja 他人を欺くための嘘の話をでっち上げてはいけない。
構成
bịa / đặt / bịa + đặt の複合 …
▸
構成
bịa / đặt / bịa + đặt の複合 …
成り立ちbịa + đặt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡀠噠
音節ごとの候補
bịa
𡀠
đặt
噠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dựng đứng / bịa / tô vẽ / đặt điều …
▸
類語
dựng đứng / bịa / tô vẽ / đặt điều …
用法
đặt hàng / đặt ra / đặt cọc / thấy mặt đặt tên
▸
用法
đặt hàng / đặt ra / đặt cọc / thấy mặt đặt tên