bịa truyện
発音
北部
/ɓḭʔə˨˩ ʨwiə̰ʔn˨˩/
中部
/ɓḭə˨˨ tʂwiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɓiə˨˩˨ tʂwiəŋ˨˩˨/
捏造する ento fabricate
動詞
捏造する
to fabricate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
捏造する
基本動詞
To make up stories or statements that are false.
構成
bịa / truyện
▸
構成
bịa / truyện
類語
bịa đặt / bịa / bịa chuyện
▸
類語
bịa đặt / bịa / bịa chuyện
用法
ngoại truyện / truyện ký / truyện cười / phim truyện
▸
用法
ngoại truyện / truyện ký / truyện cười / phim truyện