bể bơi
発音
北部
/ɓḛ˧˩˧ ɓəːj˧˧/
中部
/ɓe˧˩˨ ɓəːj˧˥/
南部
/ɓe˨˩˦ ɓəːj˧˧/
音声
人が泳ぐための水槽または施設 enA pool or built area for people to swim in
名詞
人が泳ぐための水槽または施設
A pool or built area for people to swim in
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人が泳ぐための水槽または施設
接続・論理
人が泳ぐための水槽または施設。プール。
構成
bể / bơi
▸
構成
bể / bơi
類語
bê bối / bể / bể phốt / bể cạn non mòn …
▸
類語
bê bối / bể / bể phốt / bể cạn non mòn …
用法
bốn bể / mò kim đáy bể / năm châu bốn bể / đánh bể …
▸
用法
bốn bể / mò kim đáy bể / năm châu bốn bể / đánh bể …