bơi chó
発音
北部
/ɓəːj˧˧ ʨɔ˧˥/
中部
/ɓəːj˧˥ ʨɔ̰˩˧/
南部
/ɓəːj˧˧ ʨɔ˧˥/
音声
犬かき endog paddle
動詞
犬かき
dog paddle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
犬かき
基本動詞
犬のように手足を動かして泳ぐ単純な泳法。
vi Đứa trẻ đang tập bơi chó ở hồ bơi.
ja 子供がプールで犬かきの練習をしている。
構成
bơi / chó / bơi + chó の複合
▸
構成
bơi / chó / bơi + chó の複合
成り立ちbơi + chó の複合
用法
bơi lội / bể bơi / hồ bơi / đồ bơi …
▸
用法
bơi lội / bể bơi / hồ bơi / đồ bơi …