bế giảng
終業式 ento end a school course
動詞
終業式
to end a school course
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
終業式
基本動詞
学校などで年度や課程の終了を祝う式典。
vi Buổi lễ bế giảng sẽ diễn ra vào cuối tuần này.
ja 今週末に終業式が行われる予定だ。
構成
bế / giảng / 漢越語。漢字は 閉講 …
▸
構成
bế / giảng / 漢越語。漢字は 閉講 …
成り立ち漢越語。漢字は 閉講
漢字
出典照合済み
代表候補
閉講
音節ごとの候補
bế
閉(嬖 / 𦟼)
giảng
講
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bế / bế tắc / bế mạc / bế quan toả cảng …
▸
類語
bế / bế tắc / bế mạc / bế quan toả cảng …
用法
o bế / bế triều / tự bế / bế khắc triệu …
▸
用法
o bế / bế triều / tự bế / bế khắc triệu …