bài giảng
発音
北部
/ɓa̤ːj˨˩ za̰ːŋ˧˩˧/
中部
/ɓaːj˧˧ jaːŋ˧˩˨/
南部
/ɓaːj˨˩ jaːŋ˨˩˦/
音声
講義 enlecture
名詞
講義
lecture
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
講義
接続・論理
教育目的で聴衆に対して行われる口頭の授業やプレゼンテーション。
vi Bài giảng của giáo sư rất thú vị.
ja 教授の講義は非常に興味深い。
語義 2
名詞
説教
教会で宗教的・道徳的な話をすること。
vi Chúng tôi đã lắng nghe một bài giảng tại nhà thờ.
ja 教会で説教を聞いた。
構成
bài / giảng / 排講
▸
構成
bài / giảng / 排講
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
排講
音節ごとの候補
bài
排
giảng
講
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
rao giảng / bình giảng / thị giảng / bế giảng …
▸
類語
rao giảng / bình giảng / thị giảng / bế giảng …
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …