bằng cớ
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ kəː˧˥/
中部
/ɓaŋ˧˧ kə̰ː˩˧/
南部
/ɓaŋ˨˩ kəː˧˥/
音声
証拠 enevidence or proof
名詞
証拠
evidence or proof
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
証拠
接続・論理
ある事実が真実であることを示す物的な証拠。
vi Cảnh sát đã tìm thấy nhiều bằng cớ quan trọng tại hiện trường.
ja 警察は現場で重要な証拠をいくつか発見した。
構成
bằng / cớ / 漢越語。漢字は 憑據 …
▸
構成
bằng / cớ / 漢越語。漢字は 憑據 …
成り立ち漢越語。漢字は 憑據
漢字
出典照合済み
代表候補
憑據
音節ごとの候補
bằng
凭
cớ
據
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bằng chứng / minh chứng / chứng cứ / dẫn chứng …
▸
類語
bằng chứng / minh chứng / chứng cứ / dẫn chứng …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / đồng bằng sông cửu long …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / đồng bằng sông cửu long …