nguyên cớ
音声
理由 enreason
名詞
理由
reason
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
理由
接続・論理
ある現象や行動が生じる原因となる特定の事実や理由。
vi Tôi không hiểu nguyên cớ vì sao anh ấy lại vắng mặt.
ja 彼が欠席した理由がわからない。
構成
nguyên / cớ / 原故
▸
構成
nguyên / cớ / 原故
漢字
出典照合済み
代表候補
原故
音節ごとの候補
nguyên
元
cớ
據
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguồn cơn / duyên do / căn do / sở dĩ …
▸
類語
nguồn cơn / duyên do / căn do / sở dĩ …
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …