bắp cải
発音
北部
/ɓap˧˥ ka̰ːj˧˩˧/
中部
/ɓa̰p˩˧ kaːj˧˩˨/
南部
/ɓap˧˥ kaːj˨˩˦/
音声
キャベツ encabbage
名詞
キャベツ
cabbage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キャベツ
接続・論理
葉が球状に固く巻いている野菜の一種。
vi Mẹ tôi thường dùng bắp cải để nấu món canh cho bữa tối.
ja 母はよくキャベツで夕食のスープを作る。
構成
bắp / cải / 𣔟改
▸
構成
bắp / cải / 𣔟改
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣔟改
音節ごとの候補
bắp
𣔟(𥟼)
cải
改
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rau cải / キャベツ
▸
類語
rau cải / キャベツ
用法
bắp chuối / cùi bắp / bắp ngô / cơ bắp …
▸
用法
bắp chuối / cùi bắp / bắp ngô / cơ bắp …