bạch mai
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ maːj˧˧/
中部
/ɓa̰t˨˨ maːj˧˥/
南部
/ɓat˨˩˨ maːj˧˧/
音声
ハノイの坊 enward in Hanoi
固有名詞
ハノイの坊
ward in Hanoi
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ハノイの坊
ハノイのハイバーチュン区にある坊。
vi Bạch Mai là tên của một địa danh.
ja 白梅は地名です。
構成
bạch / mai / 白埋
▸
構成
bạch / mai / 白埋
漢字
音節対応から推定
代表候補
白埋
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
mai
埋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …