bưu gửi
発音
北部
/ɓiw˧˧ ɣɨ̰j˧˩˧/
中部
/ɓɨw˧˥ ɣɨj˧˩˨/
南部
/ɓɨw˧˧ ɣɨj˨˩˦/
郵便物 enpostal matter
名詞
郵便物
postal matter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
郵便物
接続・論理
郵便局を通じて送受信される手紙や小包などのこと。
vi Nhân viên bưu điện đang đi giao các bưu gửi cho khách hàng.
ja 郵便局員が顧客に郵便物を配達している。
構成
bưu / gửi
▸
構成
bưu / gửi
類語
bưu phẩm / bưu hoa / bưu thiếp / bưu tá …
▸
類語
bưu phẩm / bưu hoa / bưu thiếp / bưu tá …
用法
bưu điện / bưu chính / mã bưu chính / bưu phiếu …
▸
用法
bưu điện / bưu chính / mã bưu chính / bưu phiếu …