băng trôi
音声
流氷 endrift ice
名詞
流氷
drift ice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
流氷
接続・論理
海や川の表面を自由に漂う巨大な氷。
vi Các mảng băng trôi dạt vào bờ biển phía bắc vào mùa đông.
ja 冬になると、流氷が北岸に打ち上げられる。
構成
băng / trôi / băng + trôi の複合
▸
構成
băng / trôi / băng + trôi の複合
成り立ちbăng + trôi の複合
類語
bảng trời / 流氷
▸
類語
bảng trời / 流氷
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …