trôi nổi
発音
北部
/ʨoj˧˧ no̰j˧˩˧/
中部
/tʂoj˧˥ noj˧˩˨/
南部
/tʂoj˧˧ noj˨˩˦/
音声
漂う endrift
動詞
漂う
drift
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
漂う
移動・乗降
自然な流れや風に従って、水面や空間をゆっくりと移動する行為。
vi Những cánh hoa sen trôi nổi trên mặt hồ yên tĩnh.
ja 蓮の花びらが静かな湖面に漂っている。
形容詞
語義 2
形容詞
非正規の
厳密に規制されておらず、明確な起源や確認された由来を欠く商品。
vi Mọi người không nên mua những loại hàng hóa trôi nổi này.
ja 人々はこれらの非正規の品物を買うべきではない。
構成
trôi / nổi
▸
構成
trôi / nổi
類語
trôi / trôi qua / trôi chảy / trôi giạt …
▸
類語
trôi / trôi qua / trôi chảy / trôi giạt …
用法
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …
▸
用法
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …