bòng
発音
北部
/ɓa̤wŋ˨˩/
中部
/ɓawŋ˧˧/
南部
/ɓawŋ˨˩/
柚子類 encitrus species
名詞
柚子類
citrus species
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
柚子類
A kind of citrus related to pomelo/guava-like fruit with a rough, thick-pulp characteristic.
構成
𣠑
▸
構成
𣠑
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣠑
音節ごとの候補
bòng
𣠑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bổng / bỏng / bồng / bọng …
▸
類語
bổng / bỏng / bồng / bọng …
用法
đèo bòng
▸
用法
đèo bòng