bên có
貸方 encredit side
名詞
貸方
credit side
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貸方
簿記や会計帳簿において、収益や負債、純資産の増加などを記録する貸方のこと。
構成
bên / có
▸
構成
bên / có
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …
▸
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …