giàu có
発音
北部
/za̤w˨˩ kɔ˧˥/
中部
/jaw˧˧ kɔ̰˩˧/
南部
/jaw˨˩ kɔ˧˥/
裕福な enwealthy
形容詞
裕福な
wealthy
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
裕福な
性質・状態
多くのお金・財産・物質的資源を持っている。
vi Gia đình họ rất giàu có và quyền lực.
ja 彼らの家族はとても裕福で力がある。