bát hương
発音
北部
/ɓaːt˧˥ hɨəŋ˧˧/
中部
/ɓa̰ːk˩˧ hɨəŋ˧˥/
南部
/ɓaːk˧˥ hɨəŋ˧˧/
音声
香炉 enincense burner
名詞
香炉
incense burner
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
香炉
文化・固有名詞
伝統的な礼拝で線香を立てるために使われる器。
vi Bà tôi thắp nhang vào bát hương trên bàn thờ mỗi buổi sáng.
ja 祖母は毎朝、祭壇の香炉に香を焚いている。
構成
bát / hương / 八香
▸
構成
bát / hương / 八香
漢字
音節対応から推定
代表候補
八香
音節ごとの候補
bát
八(缽 / 釟)
hương
香
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …