bách bệnh
発音
北部
/ɓajk˧˥ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ɓa̰t˩˧ ɓḛn˨˨/
南部
/ɓat˧˥ ɓəːn˨˩˨/
音声
諸病 enall kinds of diseases
名詞
諸病
all kinds of diseases
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
諸病
接続・論理
人間に起こりうる多種多様な病気の総称。
vi Tập thể dục thường xuyên giúp chúng ta phòng tránh bách bệnh.
ja 定期的な運動は諸病の予防に役立つ。
構成
bách / bệnh / 百病
▸
構成
bách / bệnh / 百病
漢字
音節対応から推定
代表候補
百病
音節ごとの候補
bách
百(迫 / 柏)
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bách / bách hí / bách khoa toàn thư / bách chiến …
▸
類語
bách / bách hí / bách khoa toàn thư / bách chiến …
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …
▸
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …