goigoi

bách bệnh

Phát âm Bắc /ɓajk˧˥ ɓə̰ʔjŋ˨˩/ Trung /ɓa̰t˩˧ ɓḛn˨˨/ Nam /ɓat˧˥ ɓəːn˨˩˨/
Nghe
Danh từ
bách bệnh all kinds of diseases
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bách bệnh Diễn ngôn & logicChủ đề

Cách gọi khái quát để chỉ rất nhiều loại bệnh tật khác nhau có thể xảy ra với con người.

vi Tập thể dục thường xuyên giúp chúng ta phòng tránh bách bệnh.

Cấu tạo
bách / bệnh / 百病
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
百病
Ứng viên theo âm tiết
bách (迫 / 柏) bệnh
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bách / bách hí / bách khoa toàn thư / bách chiến …
Dùng
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.