bách đạo
宗教的迫害 enreligious persecution
名詞
宗教的迫害
religious persecution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宗教的迫害
接続・論理
宗教的信念に基づく、組織的な迫害。
vi Nhiều người phải rời bỏ quê hương vì bách đạo.
ja 多くの人が宗教的迫害のために故郷を去らなければならなかった。
構成
bách / đạo / 百道
▸
構成
bách / đạo / 百道
漢字
音節対応から推定
代表候補
百道
音節ごとの候補
bách
百(迫 / 柏)
đạo
道
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bách / bách hí / bách khoa toàn thư / bách bệnh …
▸
類語
bách / bách hí / bách khoa toàn thư / bách bệnh …
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …
▸
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …