bày vai
発音
北部
/ɓa̤j˨˩ vaːj˧˧/
中部
/ɓaj˧˧ jaːj˧˥/
南部
/ɓaj˨˩ jaːj˧˧/
対等の enequal in rank
形容詞
対等の
equal in rank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
対等の
性質・状態
社会的地位やランクが同等であること。
vi Hai người họ có địa vị bày vai với nhau trong xã hội.
ja 彼らは社会的に対等の立場にある。
構成
bày / vai
▸
構成
bày / vai
類語
bày đặt / bày / bày tỏ / bày trò …
▸
類語
bày đặt / bày / bày tỏ / bày trò …
用法
trình bày / bày biện / phân bày / bày trí …
▸
用法
trình bày / bày biện / phân bày / bày trí …