bằng vai
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ vaːj˧˧/
中部
/ɓaŋ˧˧ jaːj˧˥/
南部
/ɓaŋ˨˩ jaːj˧˧/
対等な enequal in status
形容詞
対等な
equal in status
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
対等な
性質・状態
関係者間で地位や権利が対等であること。
vi Họ đối xử với nhau như những người bằng vai phải lứa.
ja 彼らは対等な立場で互いに接する。
構成
bằng / vai / 凭𣘾
▸
構成
bằng / vai / 凭𣘾
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭𣘾
音節ごとの候補
bằng
凭
vai
𣘾(𦠘 / 𦢳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhún vai / áo rách vá vai / độn vai / bày vai …
▸
類語
nhún vai / áo rách vá vai / độn vai / bày vai …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …