an tức hương
安息香 enbenzoin
名詞
安息香
benzoin
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
安息香 接続・論理
伝統医学でさまざまな健康状態を治療するために使われる、木の樹脂から作られた薬品。
vi An tức hương thường được dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền.
ja 安息香は伝統医学で薬としてよく使われる。
構成
an / tức / hương …
▸
構成
an / tức / hương …
成り立ち漢越語。漢字は 安息香
漢字
出典照合済み
代表候補
安息香
音節ごとの候補
an
安
tức
息
hương
香
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
薬
▸
類語
薬
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …
▸
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …