ủy viên
発音
北部
/wḭ˧˩˧ viən˧˧/
中部
/wi˧˩˨ jiəŋ˧˥/
南部
/wi˨˩˦ jiəŋ˧˧/
音声
委員 entraditional spelling of member
名詞
委員
traditional spelling of member
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
委員
職業・職場
委員会のメンバーを指す伝統的な表現。
vi Ông ấy là một ủy viên thường trực của hội đồng.
ja 彼は委員会の常任委員だ。
構成
ủy / viên
▸
構成
ủy / viên
類語
uỷ viên
▸
類語
uỷ viên
用法
khu ủy viên / tỉnh ủy viên / ủy thác / ủy quyền …
▸
用法
khu ủy viên / tỉnh ủy viên / ủy thác / ủy quyền …