ủy
発音
北部
/wḭ˧˩˧/
中部
/wi˧˩˨/
南部
/wi˨˩˦/
音声
変体 entraditional spelling variant
動詞
変体
traditional spelling variant
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
変体
基本動詞
ベトナム語「uỷ」の伝統的な声調位置の代替表記。
vi Cách viết "ủy" xuất hiện trong một số văn bản.
ja 「ủy」という綴りは一部の文献で見られる。
類語
uỷ / uý / úy / ủy thác …
▸
類語
uỷ / uý / úy / ủy thác …
用法
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …
▸
用法
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …