đảng ủy
音声
党委 enparty committee
名詞
党委
party committee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
党委
接続・論理
The party leadership committee at the grassroots or local level.
構成
đảng / ủy
▸
構成
đảng / ủy
類語
đảng uỷ
▸
類語
đảng uỷ
用法
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …
▸
用法
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …