ướp lạnh
発音
北部
/ɨəp˧˥ la̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ɨə̰p˩˧ la̰n˨˨/
南部
/ɨəp˧˥ lan˨˩˨/
音声
冷やす enchill
動詞
冷やす
chill
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
冷やす
基本動詞
物や食品を冷たい場所に置いて冷たくすること。
vi Chúng ta nên ướp lạnh các loại đồ uống trước khi phục vụ khách.
ja 客に提供する前に飲み物を冷やしておくべきだ。
構成
ướp / lạnh / 浥冷
▸
構成
ướp / lạnh / 浥冷
漢字
音節対応から推定
代表候補
浥冷
音節ごとの候補
ướp
浥
lạnh
冷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ướp / ướp ngâu / ướp xác / 冷却
▸
類語
ướp / ướp ngâu / ướp xác / 冷却
用法
xác ướp / cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lẽo …
▸
用法
xác ướp / cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lẽo …