đen như mực
発音
北部
/ɗɛn˧˧ ɲɨ˧˧ mɨ̰ʔk˨˩/
中部
/ɗɛŋ˧˥ ɲɨ˧˥ mɨ̰k˨˨/
南部
/ɗɛŋ˧˧ ɲɨ˧˧ mɨk˨˩˨/
音声
漆黒 enpitch black
形容詞
漆黒
pitch black
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
漆黒
性質・状態
光が全くない非常に暗い色。
vi Bầu trời đêm nay đen như mực.
ja 今夜の空は漆黒だ。
構成
đen
▸
構成
đen
類語
đen / đen nhẻm / đen nhánh / đen đỏ …
▸
類語
đen / đen nhẻm / đen nhánh / đen đỏ …
用法
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui
▸
用法
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui