đen kịt
発音
北部
/ɗɛn˧˧ kḭʔt˨˩/
中部
/ɗɛŋ˧˥ kḭt˨˨/
南部
/ɗɛŋ˧˧ kɨt˨˩˨/
音声
漆黒 enjet black
形容詞
漆黒
jet black
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
漆黒
性質・状態
空や髪などを表す、深く濃い黒色。
vi Bầu trời bỗng trở nên đen kịt trước cơn bão.
ja 嵐の直前、空が突然漆黒に変わった。
構成
đen / kịt
▸
構成
đen / kịt
類語
kìn kịt / kĩu kịt
▸
類語
kìn kịt / kĩu kịt
用法
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui
▸
用法
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui