đa phương
発音
北部
/ɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧/
中部
/ɗaː˧˥ fɨəŋ˧˥/
南部
/ɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧/
音声
多国間の eninvolving many parties
形容詞
多国間の
involving many parties
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
多国間の
性質・状態
多数の国や党派が関与する様子。
vi Các quốc gia đang tìm kiếm một giải pháp đa phương.
ja 各国は多国間での解決策を探っている。
構成
đa / phương / 漢越語。漢字は 多方 …
▸
構成
đa / phương / 漢越語。漢字は 多方 …
成り立ち漢越語。漢字は 多方
漢字
出典照合済み
代表候補
多方
音節ごとの候補
đa
多
phương
方
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đa phương tiện / đa phương hoá / đa phương hóa / bánh đa cua …
▸
用法
đa phương tiện / đa phương hoá / đa phương hóa / bánh đa cua …