goigoi

đa phương

Tính từ
Liên quan đến nhiều phía hoặc nhiều quốc gia cùng tham gia thảo luận và giải quyết một vấn đề.
Nhật 多国間の
Anh involving many parties
Hàn 다자간의
Phát âm Bắc /ɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧/ Trung /ɗaː˧˥ fɨəŋ˧˥/ Nam /ɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Liên quan đến nhiều phía hoặc nhiều quốc gia cùng tham gia thảo luận và giải quyết một vấn đề. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Các quốc gia đang tìm kiếm một giải pháp đa phương.

Nhật 多国間の

各国は多国間での解決策を探っている。

Anh involving many parties

The countries are looking for a multilateral solution.

Hàn 다자간의

각국은 다자간의 해결책을 모색하고 있다.

Cấu tạo
đa / phương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 多方 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 多方

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
多方
Ứng viên theo âm tiết
đa 多 phương 方
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đa phương tiện / đa phương hoá / đa phương hóa / bánh đa cua …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.