đa phương hoá
音声
多角化する enmultilateralize
動詞
多角化する
multilateralize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
多角化する
基本動詞
多くの異なる当事者との協力を進めること。
vi Quốc gia này đang nỗ lực đa phương hoá các quan hệ ngoại giao.
ja この国は外交関係を多角化しようと努めている。
構成
đa phương / hoá / 漢越語。漢字は 多方化 …
▸
構成
đa phương / hoá / 漢越語。漢字は 多方化 …
成り立ち漢越語。漢字は 多方化
漢字
出典照合済み
代表候補
多方化
音節ごとの候補
đa
多
phương
方
hoá
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đa phương hóa
▸
類語
đa phương hóa
用法
đa phương tiện / văn hoá / hoá đơn / lão hoá …
▸
用法
đa phương tiện / văn hoá / hoá đơn / lão hoá …