đột phá
音声
突破 enbreak through
動詞
突破
break through
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
突破 (break through)
語義 1
動詞
突破する
俗語・外来語・擬音
障害や困難な状況を力強く突破すること。
vi Đội quân đã đột phá vòng vây của kẻ thù một cách mạnh mẽ.
ja 軍隊は敵の包囲網を力強く突破した。
語義 2
動詞
切り開く
困難を克服し、大幅な進歩を遂げること。
vi Họ đang nỗ lực đột phá những rào cản trong công việc.
ja 彼らは仕事の障壁を切り開こうと努力している。
画期的 (breakthrough)
語義 1
名詞
画期的な進歩
問題を解決する重要な発展や発見。
vi Đây là một đột phá quan trọng trong quá trình nghiên cứu y học.
ja これは医学研究過程における重要な画期的進歩だ。
構成
đột / phá
▸
構成
đột / phá
類語
đốt phá / đột nhập / đột / đột tử …
▸
類語
đốt phá / đột nhập / đột / đột tử …
用法
đột nhiên / đột ngột / xung đột / đột kích …
▸
用法
đột nhiên / đột ngột / xung đột / đột kích …