đốc công
発音
北部
/ɗəwk˧˥ kəwŋ˧˧/
中部
/ɗə̰wk˩˧ kəwŋ˧˥/
南部
/ɗəwk˧˥ kəwŋ˧˧/
音声
現場監督 enforeman
名詞
現場監督
foreman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
現場監督
接続・論理
作業員のグループを監督する責任者。
vi Người đốc công đang hướng dẫn các công nhân tại công trường.
ja 現場監督が建設現場の作業員を指導している。
構成
đốc / công / 督工
▸
構成
đốc / công / 督工
漢字
音節対応から推定
代表候補
督工
音節ごとの候補
đốc
督(篤 / 𡓞)
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cai / quản đốc / đốc tờ / đốc học …
▸
類語
cai / quản đốc / đốc tờ / đốc học …
用法
đốc chiến / thống đốc / giám đốc / cơ đốc nhân …
▸
用法
đốc chiến / thống đốc / giám đốc / cơ đốc nhân …