địch thủ
発音
北部
/ɗḭ̈ʔk˨˩ tʰṵ˧˩˧/
中部
/ɗḭ̈t˨˨ tʰu˧˩˨/
南部
/ɗɨt˨˩˨ tʰu˨˩˦/
音声
相手 enopponent
名詞
相手
opponent
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
相手
接続・論理
競技や紛争において対立する人やグループ。
vi Địch thủ của anh ấy rất mạnh trong trận đấu này.
ja この試合で彼の相手は非常に強い。
語義 2
名詞
好敵手
技術や強さが互角と見なされる対戦相手。
vi Hai võ sĩ này là những địch thủ ngang tài.
ja 二人の格闘家は互いに好敵手である。
構成
địch / thủ / 敵手
▸
構成
địch / thủ / 敵手
漢字
出典照合済み
代表候補
敵手
音節ごとの候補
địch
敵(笛 / 狄)
thủ
首
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
địch / địch vận / địch tình / địch hoạ …
▸
類語
địch / địch vận / địch tình / địch hoạ …
用法
kì phùng địch thủ / kỳ phùng địch thủ / địch hậu / đối địch …
▸
用法
kì phùng địch thủ / kỳ phùng địch thủ / địch hậu / đối địch …