địa hình
発音
北部
/ɗḭʔə˨˩ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ɗḭə˨˨ hïn˧˧/
南部
/ɗiə˨˩˨ hɨn˨˩/
音声
地形 enterrain
名詞
地形
terrain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地形
地形・環境
Terrain is the shape and elevation pattern of land in an area.
構成
địa / hình / 漢越語。漢字は 地形 …
▸
構成
địa / hình / 漢越語。漢字は 地形 …
成り立ち漢越語。漢字は 地形
漢字
出典照合済み
代表候補
地形
音節ごとの候補
địa
地
hình
形
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
địa hình học / địa chỉ / địa phương / địa điểm …
▸
用法
địa hình học / địa chỉ / địa phương / địa điểm …