đầu hãn
発音
北部
/ɗə̤w˨˩ haʔan˧˥/
中部
/ɗəw˧˧ haːŋ˧˩˨/
南部
/ɗəw˨˩ haːŋ˨˩˦/
音声
頭部多汗 enhead sweating
名詞
頭部多汗
head sweating
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
頭部多汗
接続・論理
頭部での過剰な発汗を指す医学用語。
vi Bệnh nhân thường gặp tình trạng đầu hãn khi ngủ.
ja 患者は睡眠中に頭部多汗を経験することが多い。
構成
đầu / hãn / 頭悍
▸
構成
đầu / hãn / 頭悍
漢字
音節対応から推定
代表候補
頭悍
音節ごとの候補
đầu
頭
hãn
悍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hung hãn / khả hãn / Đại hãn / huyết hãn …
▸
類語
hung hãn / khả hãn / Đại hãn / huyết hãn …
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …