đầu bảng
発音
北部
/ɗə̤w˨˩ ɓa̰ːŋ˧˩˧/
中部
/ɗəw˧˧ ɓaːŋ˧˩˨/
南部
/ɗəw˨˩ ɓaːŋ˨˩˦/
音声
首位 entop of the table
名詞
首位
top of the table
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
首位
接続・論理
リストや競技における最高の順位。
vi Đội bóng của họ hiện đang đứng đầu bảng xếp hạng.
ja 彼らのチームは現在リーグで首位です。
構成
đầu / bảng / 頭榜
▸
構成
đầu / bảng / 頭榜
漢字
音節対応から推定
代表候補
頭榜
音節ごとの候補
đầu
頭
bảng
榜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dấu bằng / đầu / đầu tư / đầu gấu …
▸
類語
dấu bằng / đầu / đầu tư / đầu gấu …
用法
bắt đầu / đầu tiên / đầu bếp / đầu cơ …
▸
用法
bắt đầu / đầu tiên / đầu bếp / đầu cơ …