đấu đá
発音
北部
/ɗəw˧˥ ɗaː˧˥/
中部
/ɗə̰w˩˧ ɗa̰ː˩˧/
南部
/ɗəw˧˥ ɗaː˧˥/
音声
内部闘争 eninfight
動詞
内部闘争
infight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
内部闘争
基本動詞
同じグループ内での激しい対立や競争。
vi Sự đấu đá nội bộ làm tổ chức yếu đi.
ja 内部闘争が組織を弱くする。
構成
đấu / đá / đấu + đá の複合 …
▸
構成
đấu / đá / đấu + đá の複合 …
成り立ちđấu + đá の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
鬥跢
音節ごとの候補
đấu
鬥
đá
跢
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiến đấu / đánh nhau / tác chiến / chọi …
▸
類語
chiến đấu / đánh nhau / tác chiến / chọi …
用法
trận đấu / thi đấu / đấu tranh / tranh đấu …
▸
用法
trận đấu / thi đấu / đấu tranh / tranh đấu …