đại dịch
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ jḭ̈t˨˨/
南部
/ɗaːj˨˩˨ jɨt˨˩˨/
音声
パンデミック enpandemic
名詞
パンデミック
pandemic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パンデミック
病気・体調
広い地域や複数の国にまたがって伝染病が流行すること。
vi Thế giới đã trải qua một cuộc đại dịch nghiêm trọng.
ja 世界は深刻なパンデミックを経験した。
構成
đại / dịch / 漢越語。漢字は 大疫 …
▸
構成
đại / dịch / 漢越語。漢字は 大疫 …
成り立ち漢越語。漢字は 大疫
漢字
出典照合済み
代表候補
大疫
音節ごとの候補
đại
大
dịch
譯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tinh dịch / phục dịch / từ dịch / lao dịch …
▸
類語
tinh dịch / phục dịch / từ dịch / lao dịch …
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …