đòi hỏi
発音
北部
/ɗɔ̤j˨˩ hɔ̰j˧˩˧/
中部
/ɗɔj˧˧ hɔj˧˩˨/
南部
/ɗɔj˨˩ hɔj˨˩˦/
音声
要求する enrequire
動詞
要求する
require
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
要求する (require)
語義 1
動詞
要求する
基本動詞
必要条件として何かを必要とする、または求める。
vi Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ cao.
ja この仕事には大きな忍耐力と細部への注意が必要です。
要求 (demand)
動詞
語義 1
動詞
要求する
相手に何かを強く要求する。
vi Họ đòi hỏi một lời giải trình rõ ràng về sự việc đã xảy ra.
ja 彼らは何が起こったのかについて明確な説明を求めている。
名詞
語義 2
名詞
要求事項
満たされなければならない条件、または必要・要求されるもの。
vi Các đòi hỏi của khách hàng cần được đáp ứng đầy đủ.
ja 顧客の要求は十分に満たされる必要がある。
構成
đòi / hỏi
▸
構成
đòi / hỏi
用法
đua đòi / tôi đòi / học đòi / được voi đòi tiên …
▸
用法
đua đòi / tôi đòi / học đòi / được voi đòi tiên …