đích tử
発音
北部
/ɗïk˧˥ tɨ̰˧˩˧/
中部
/ɗḭ̈t˩˧ tɨ˧˩˨/
南部
/ɗɨt˧˥ tɨ˨˩˦/
音声
嫡子 enlegitimate sons
名詞
嫡子
legitimate sons
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
嫡子
接続・論理
封建時代、正妻から生まれた男子。
vi Đích tử thường là người thừa kế tài sản của gia đình.
ja 嫡子は通常、家族の財産の相続人となる。
構成
đích / tử / 的子
▸
構成
đích / tử / 的子
漢字
音節対応から推定
代表候補
的子
音節ごとの候補
đích
的(嫡)
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đích thị / đích / đích xác / đích trưởng tử …
▸
類語
đích thị / đích / đích xác / đích trưởng tử …
用法
mục đích / đích thực / chủ đích / đích đáng …
▸
用法
mục đích / đích thực / chủ đích / đích đáng …