đào viên
音声
桃園 enplace name
固有名詞
桃園
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
桃園
場所・建物
台湾の都市、地名。
vi Đào Viên là tên của một địa danh.
ja 「桃園」という名が書かれています。
構成
đào / viên / 漢越語。漢字は 桃園 …
▸
構成
đào / viên / 漢越語。漢字は 桃園 …
成り立ち漢越語。漢字は 桃園
漢字
出典照合済み
代表候補
桃園
音節ごとの候補
đào
逃(掏 / 桃 / 淘 / 濤)
viên
員
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đào tạo / đào xới / đào bới / đào hoa …
▸
用法
đào tạo / đào xới / đào bới / đào hoa …