đài đông
音声
台東 enplace name
固有名詞
台東
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
台東
文化・固有名詞
台湾の都市、地名。
vi Đài Đông là tên của một địa danh.
ja 「台東」という名が書かれています。
構成
đài / đông / 漢越語。漢字は 台東 …
▸
構成
đài / đông / 漢越語。漢字は 台東 …
成り立ち漢越語。漢字は 台東
漢字
出典照合済み
代表候補
台東
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đại đồng / dài dòng / quận cam
▸
類語
đại đồng / dài dòng / quận cam
用法
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
用法
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …