ánh họa
発音
北部
/ajŋ˧˥ hwa̰ːʔ˨˩/
中部
/a̰n˩˧ hwa̰ː˨˨/
南部
/an˧˥ hwaː˨˩˨/
音声
イメージ envisual analogy
名詞
イメージ
visual analogy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
イメージ
接続・論理
A way of expression that presents something through visual depiction or imagery.
構成
ánh / họa
▸
構成
ánh / họa
用法
ánh sáng / ánh trăng / ánh nắng / ánh dương …
▸
用法
ánh sáng / ánh trăng / ánh nắng / ánh dương …