ánh dương
発音
北部
/ajŋ˧˥ zɨəŋ˧˧/
中部
/a̰n˩˧ jɨəŋ˧˥/
南部
/an˧˥ jɨəŋ˧˧/
音声
日光 ensunlight
名詞
日光
sunlight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
日光
接続・論理
日光、太陽の光。文学的または詩的な表現。
vi Ánh dương sưởi ấm căn phòng nhỏ.
ja 日差しが小さな部屋を暖めた。
構成
ánh / dương / 漢越語。漢字は 映陽 …
▸
構成
ánh / dương / 漢越語。漢字は 映陽 …
成り立ち漢越語。漢字は 映陽
漢字
出典照合済み
代表候補
映陽
音節ごとの候補
ánh
映
dương
洋
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ánh sáng / ánh / điện quang / quang …
▸
類語
ánh sáng / ánh / điện quang / quang …
用法
ánh xạ / chiếu ánh / phản ánh / năm ánh sáng …
▸
用法
ánh xạ / chiếu ánh / phản ánh / năm ánh sáng …