điện quang
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ kwaːŋ˧˧/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ kwaːŋ˧˥/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ waːŋ˧˧/
音声
電灯 enelectric light
名詞
電灯
electric light
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
電灯
接続・論理
電気または電気的現象によって生じる光。
vi Ánh điện quang chiếu sáng cả căn phòng.
ja 電灯が部屋全体を照らしました。
構成
điện / quang / 漢越語。漢字は 電光 …
▸
構成
điện / quang / 漢越語。漢字は 電光 …
成り立ち漢越語。漢字は 電光
漢字
出典照合済み
代表候補
電光
音節ごとの候補
điện
殿
quang
光
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ánh sáng / ánh / ánh dương / quang …
▸
類語
ánh sáng / ánh / ánh dương / quang …
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …