goigoi

nhập

Phát âm Bắc /ɲə̰ʔp˨˩/ Trung /ɲə̰p˨˨/ Nam /ɲəp˨˩˨/
join enjoin a group
4 senses 4 nghĩa
Động từ
join join a group
Động từ
restock take goods into stock
Động từ
import import clipping
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

join (join a group)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
nhập Hành động cơ bảnChủ đề

Trở thành một thành viên của một nhóm hoặc tổ chức để cùng tham gia các hoạt động.

vi Anh ấy vừa nhập vào nhóm tình nguyện của chúng tôi.

restock (take goods into stock)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
nhập

Nhận và đưa hàng mới vào kho hoặc cửa hàng để bán hoặc sử dụng.

vi Cửa hàng vừa nhập thêm một lô hàng mới.

import (import clipping)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
nhập

Một cách nói ngắn gọn của việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước tiêu thụ.

vi Công ty chuyên nhập các loại trái cây từ nước ngoài.

possess

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
nhập

Đi vào và chiếm lấy cơ thể hoặc tâm trí, thường nói về linh hồn trong tín ngưỡng dân gian.

vi Trong câu chuyện, một linh hồn đã nhập vào người đàn ông.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.