goigoi

xung lượng

Danh từ
Một đại lượng vật lý đặc trưng cho sự chuyển động của một vật.
Nhật 運動量
Anh momentum
Hàn 운동량
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một đại lượng vật lý đặc trưng cho sự chuyển động của một vật.

vi Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về xung lượng.

Nhật 運動量

今日の授業では運動量について学ぶ。

Anh momentum

In today's lesson, we will learn about momentum.

Hàn 운동량

오늘 수업에서는 운동량에 대해 배운다.

Cấu tạo
xung / lượng / 沖諒
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
沖諒
Ứng viên theo âm tiết
xung 沖 lượng 諒
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
động lượng / xung đột / xung kích / xung lực …
▸
Dùng
xung quanh / sóng xung kích / ép xung / cò xung …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.