goigoi

xứ quảng

Danh từ riêng
Vùng địa lý ở Việt Nam bao gồm thành phố Đà Nẵng và phần giáp biển của tỉnh Quảng Ngãi.
Nhật スークアン
Anh Xứ Quảng
Hàn 쑤꽝
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Vùng địa lý ở Việt Nam bao gồm thành phố Đà Nẵng và phần giáp biển của tỉnh Quảng Ngãi. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Họ rất yêu mến xứ Quảng.

Nhật スークアン

彼らはスクアンを愛している。

Anh Xứ Quảng

They really love xu Quang.

Hàn 쑤꽝

그들은 쓰꽝을 사랑한다.

Cấu tạo
xứ / quảng / ghép từ xứ + Quảng
▸

Nguồn gốcghép từ xứ + Quảng

Dùng
xứ nghệ / xứ sở / xuất xứ / bản xứ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.